Báo giá dịch vụ marketing bất động sản: từng khoản tính thế nào

Được đăng bởi: Hồ Khắc Phú

Câu hỏi “làm marketing cho dự án tốn bao nhiêu” không có một con số trả lời được, vì chi phí chia làm hai khoản hoàn toàn khác nhau: phần sản xuất (làm ra vật liệu, tính theo hạng mục) và phần vận hành quảng cáo (phí dịch vụ cộng ngân sách chạy ads, tính theo tháng). Nhiều báo giá gộp chung hai khoản này lại nên chủ đầu tư không so sánh được giữa các đơn vị.

Trang này tách bạch từng khoản: cái nào có bảng giá công khai, cái nào phụ thuộc yếu tố gì, và những câu nên hỏi trước khi chốt một bản báo giá.

1. Chi phí sản xuất hình ảnh — có bảng giá tham khảo

Đây là nhóm dễ báo giá nhất vì đo được bằng số lượng hạng mục. Bảng dưới là mức tham khảo BigCenter đang công bố:

Hạng mụcChi phí tham khảo (VNĐ)Thời gian ước tính
Dựng phối cảnh 3D (5–10 phối cảnh)10.000.000 – 20.000.00010 – 20 ngày
Tạo hiệu ứng động cho phối cảnh5.000.000 – 10.000.0005 – 10 ngày
Tạo bản vẽ kỹ thuật từ phối cảnh2.000.000 – 5.000.0003 – 7 ngày
Ảnh động Walkthrough10.000.000 – 20.000.00015 – 25 ngày
Ảnh động Flythrough15.000.000 – 30.000.00020 – 30 ngày
Sản xuất phim quảng cáo từ phối cảnh30.000.000 – 50.000.00030 – 45 ngày

Mức giá mang tính tham khảo chung. Chi phí thực tế phụ thuộc quy mô dự án, số lượng góc nhìn và mức độ đầy đủ của tư liệu đầu vào. Xem chi tiết cách tính ở bảng tính giá thiết kế 3D.

Bốn yếu tố làm giá sản xuất chênh nhau

  • Quy mô công trình. Một block chung cư khác hẳn một khu đô thị nhiều phân khu — số lượng model phải dựng khác nhau hoàn toàn.
  • Chất lượng tư liệu đầu vào. Có bản vẽ CAD đầy đủ thì nhanh; chỉ có bản scan hoặc phác thảo thì phải dựng lại từ đầu, đội cả thời gian lẫn chi phí.
  • Số lượt duyệt chỉnh. Nên chốt trong hợp đồng bao nhiêu lượt chỉnh miễn phí. Đây là chỗ phát sinh nhiều nhất.
  • Có lấy file gốc hay không. Nhận file dự án và model 3D thường cộng thêm chi phí, nhưng về lâu dài rẻ hơn nhiều so với phải quay lại đúng đơn vị cũ mỗi lần muốn sửa.

2. Chi phí quảng cáo — hai khoản, đừng gộp

Đây là chỗ hay nhầm nhất khi so sánh báo giá giữa các đơn vị. Một hợp đồng chạy quảng cáo luôn gồm hai phần tách biệt:

  • Ngân sách quảng cáo — tiền trả thẳng cho Google, Facebook, Zalo. Khoản này chủ đầu tư nên nắm quyền kiểm soát tài khoản và nhìn thấy số thật.
  • Phí dịch vụ — tiền trả cho đơn vị vận hành: lên kế hoạch, làm nội dung, dựng chiến dịch, tối ưu hằng ngày, báo cáo.

Khi một bản báo giá chỉ đưa ra một con số trọn gói mà không tách hai khoản, chủ đầu tư không biết bao nhiêu phần trăm tiền của mình thật sự đi vào quảng cáo.

Ước lượng ngân sách quảng cáo cần bao nhiêu

Đi ngược từ mục tiêu kinh doanh thay vì đoán theo cảm tính:

Ngân sách tháng = Số giao dịch mục tiêu ÷ Tỉ lệ lead thành giao dịch × Chi phí mỗi lead

Ví dụ cách dùng: nếu mục tiêu 5 giao dịch một tháng, cứ 100 lead ra 2 giao dịch, và chi phí mỗi lead đang là X, thì cần 250 lead, tức ngân sách bằng 250 × X. Ba con số đó dự án nào cũng khác nhau — nên bước đầu tiên luôn là chạy thử một giai đoạn ngắn để đo chi phí mỗi lead thật, rồi mới lập ngân sách chính thức.

Nếu dự án chưa từng chạy và chưa có số nào, cách an toàn là dành một ngân sách thử nghiệm đủ để mỗi kênh vượt qua giai đoạn học của thuật toán, chấp nhận giai đoạn này chưa tối ưu, và chỉ tăng ngân sách khi đã có số liệu. Chi tiết cách chọn kênh ở hướng dẫn chọn kênh theo giai đoạn dự án.

3. Ba cách tính phí dịch vụ và cái nào hợp với ai

Mô hìnhCách tínhHợp vớiRủi ro cần lường
Phí trọn gói theo thángMột mức cố định hằng thángDự án chạy dài, ngân sách ổn địnhNgân sách tăng mà phí không đổi thì đơn vị vận hành không có động lực mở rộng; ngược lại ngân sách giảm thì chủ đầu tư thấy đắt
Phần trăm ngân sáchMột tỉ lệ trên tiền quảng cáo chi raDự án ngân sách lớn và biến độngTạo động lực tăng chi thay vì tăng hiệu quả — cần gắn kèm chỉ số chất lượng lead
Theo hiệu quảTrả theo lead hợp lệ hoặc theo bookingDự án đã có sản phẩm và chính sách rõ, đội sale mạnhPhải định nghĩa thật chặt thế nào là lead hợp lệ, nếu không tranh cãi sẽ xảy ra ngay tháng đầu

Không mô hình nào tốt hơn tuyệt đối. Điều quan trọng là mô hình phải gắn động lực của đơn vị vận hành với kết quả kinh doanh của dự án, chứ không phải với số tiền tiêu ra.

4. Chi phí website và trang đích dự án

Chi phí chênh nhau chủ yếu ở bốn điểm, không phải ở “đẹp hay không đẹp”:

  • Một dự án hay nhiều dự án. Trang đích một dự án đơn giản hơn hẳn một cổng thông tin nhiều dự án có bộ lọc và trang chi tiết riêng.
  • Có tích hợp hay không. Nối với CRM, gửi lead tự động về Zalo hoặc email đội sale, gắn đo lường đa kênh — mỗi phần đều là công thật.
  • Nội dung ai làm. Chủ đầu tư đưa sẵn nội dung và hình ảnh thì khác; đơn vị thiết kế phải viết và dựng hình thì khác.
  • Ai vận hành sau bàn giao. Bàn giao rồi thôi, hay có gói duy trì, cập nhật, bảo mật hằng tháng.

Chi tiết hạng mục xem ở trang thiết kế website và landing page.

5. Phòng marketing thuê ngoài

Mô hình này tính theo quy mô độiphạm vi công việc, không theo số giờ. Một đội tối thiểu để vận hành được một dự án thường gồm người lập kế hoạch, người chạy quảng cáo, người làm nội dung và người làm thiết kế — cộng phần quản lý.

Điểm nên so sánh khi nhận báo giá: đội đó có chuyên về bất động sản không, hay là đội chung chạy cho mọi ngành. Ngành này có đặc thù về pháp lý, chu kỳ quyết định và chuỗi phân phối mà đội chung thường mất vài tháng mới quen. Xem thêm ở trang phòng marketing thuê ngoài.

Nên hỏi gì trước khi chốt một bản báo giá marketing?

Danh sách này dùng được với bất kỳ đơn vị nào, không riêng BigCenter. Bảy câu này lộ ra phần lớn vấn đề sẽ phát sinh về sau:

  1. Ngân sách quảng cáo và phí dịch vụ tách ra thế nào? Nếu không tách được thì chưa nên ký.
  2. Tài khoản quảng cáo đứng tên ai? Nên đứng tên chủ đầu tư, đơn vị vận hành được cấp quyền. Khi kết thúc hợp đồng, toàn bộ lịch sử và tệp đối tượng vẫn ở lại với dự án.
  3. Dữ liệu khách hàng thuộc về ai và được lưu ở đâu? Cần ghi rõ trong hợp đồng, kèm cam kết không chia sẻ cho bên thứ ba.
  4. Báo cáo gồm những chỉ số nào và bao lâu một lần? Báo cáo chỉ có số lead là báo cáo chưa đủ — cần cả tỉ lệ liên lạc được và tỉ lệ đi xem, tách theo kênh.
  5. Bao nhiêu lượt chỉnh sửa được tính trong giá? Áp dụng cho cả hình ảnh lẫn nội dung quảng cáo.
  6. File gốc có được bàn giao không? Model 3D, file thiết kế, mã nguồn website — ghi rõ từng loại.
  7. Nếu kết quả không đạt thì quy trình xử lý ra sao? Câu trả lời tốt không phải là một lời hứa, mà là một quy trình rà từng khâu để biết vấn đề nằm ở quảng cáo, ở trang đích hay ở sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp về báo giá

Báo giá cho doanh nghiệp ngoài ngành bất động sản có khác không?

Cách tính giống nhau: tách bạch chi phí sản xuất, ngân sách quảng cáo và phí dịch vụ, báo giá theo từng hạng mục kèm thời gian thực hiện. BigCenter phục vụ doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực với cùng nguyên tắc báo giá minh bạch này.

Vì sao không có một bảng giá trọn gói cho tất cả?

Vì hai dự án cùng quy mô vẫn có thể chênh nhau nhiều lần về khối lượng công việc: một bên có sẵn bản vẽ CAD, bộ nhận diện và nội dung; bên kia phải làm lại từ đầu. Một bảng giá trọn gói duy nhất hoặc là quá cao với dự án đơn giản, hoặc là thiếu với dự án phức tạp — rồi phát sinh về sau.

Ngân sách nhỏ thì bắt đầu từ đâu?

Ưu tiên theo thứ tự: trang đích và đo lường trước, rồi bộ ảnh tĩnh tối thiểu, rồi một kênh quảng cáo chạy đủ sâu. Chia mỏng ngân sách cho nhiều hạng mục cùng lúc là cách chắc chắn nhất để không hạng mục nào đủ tốt.

Có thể thuê từng phần thay vì trọn gói không?

Được. Nhiều chủ đầu tư có sẵn đội nội dung nhưng thiếu người dựng hình, hoặc ngược lại. Tách lẻ hợp lý khi các hạng mục cách nhau về thời gian; gộp một đầu mối hợp lý khi cần nhiều hạng mục cùng đợt, vì mô hình 3D chỉ dựng một lần và nhận diện giữa ảnh, phim, tour giữ được đồng nhất.

Báo giá có bao gồm ngân sách chạy quảng cáo không?

Ở BigCenter, hai khoản này luôn tách riêng trong báo giá. Chủ đầu tư nhìn thấy đúng số tiền đi vào Google, Facebook, Zalo và đúng phần phí dịch vụ.

Mất bao lâu để nhận được báo giá?

Với hạng mục sản xuất hình ảnh, có bản vẽ và danh mục góc nhìn là báo được nhanh. Với gói vận hành quảng cáo, cần trao đổi về sản phẩm, giai đoạn dự án và mục tiêu kinh doanh trước — báo giá trước khi hiểu dự án thì con số đó không có ý nghĩa.

BigCenter triển khai những gì

BigCenter là đơn vị tư vấn và triển khai giải pháp marketing trọn gói cho doanh nghiệp và dự án bất động sản, hoạt động hơn 10 năm với trên 500 dự án đã triển khai và ba văn phòng tại TP.HCM và Đà Nẵng. Toàn bộ các hạng mục dưới đây do BigCenter thực hiện bằng đội ngũ nội bộ, không thuê lại bên thứ ba.

Nhóm công việcHạng mục
Chiến lược và thương hiệuTư vấn chiến lược IMC, định vị sản phẩm, đóng gói bán hàng, bộ nhận diện thương hiệu
Sản xuất hình ảnhPhối cảnh 3D, phim 3D và TVC, quay phim, chụp hình, flycam, tour VR360
Nền tảng bán hàngWebsite dự án, trang đích chuyển đổi, tour 360 trực tuyến
Truyền thông và quảng cáoGoogle Ads, Facebook Ads, Zalo Ads, SEO tổng thể, bài PR và booking báo
Sự kiệnLễ mở bán, lễ ra quân, roadshow, sự kiện khách hàng
Vận hành và đo lườngCRM, tự động hoá marketing, hệ thống đo lường GA4 và GTM, báo cáo hiệu quả

Bất động sản là lĩnh vực trọng tâm của BigCenter, nhưng toàn bộ các giải pháp trên đều được triển khai cho doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực khác với cùng một quy trình và cùng một tiêu chuẩn chất lượng — từ sản xuất, thương mại, dịch vụ đến giáo dục và y tế.

Liên hệ triển khai

Để đưa ra phương án và khoảng ngân sách phù hợp, BigCenter cần nắm bốn thông tin: vị trí dự án, giai đoạn hiện tại, loại sản phẩm chính và tình trạng đội bán hàng. Buổi trao đổi đầu tiên là buổi khảo sát, không phải buổi báo giá.

Hotline kinh doanh 0911.33.11.22  ·  CSKH 0909.90.4446  ·  info@bigcenter.vn

Quý khách cũng có thể để lại thông tin bên dưới, bộ phận tư vấn sẽ liên hệ trong giờ làm việc.





    Nội dung liên quan

    Rate this post
    Tôi là Hồ Khắc Phú với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn triển khai quảng cáo marketing bất động sản. Tư vấn triển khai hàng loạt dự án lớn nhỏ từ đất nền đến nghỉ dưỡng. Hỗ trợ tư vấn cho hơn 500 khách hàng các giải pháp về marketing bất động sản.
    Hồ Khắc Phú Xem thêm